Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lất lơ
- hanging in mid-air|= lất lơ lất lửng hanging in mid-air
* Từ tham khảo/words other:
-
người đoảng
-
người đoạt giải
-
người đọc
-
người độc ác
-
người độc bạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lất lơ
* Từ tham khảo/words other:
- người đoảng
- người đoạt giải
- người đọc
- người độc ác
- người độc bạch