Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lau bằng khăn
* đtừ|- toweling
* Từ tham khảo/words other:
-
loắt choắt
-
loạt đại bác
-
loạt đại bác bắn liên hồi
-
loạt đạn
-
loạt đạn súng hỏa mai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lau bằng khăn
* Từ tham khảo/words other:
- loắt choắt
- loạt đại bác
- loạt đại bác bắn liên hồi
- loạt đạn
- loạt đạn súng hỏa mai