Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâu dài
- long|= đó là công việc lâu dài và khó khăn it's long and difficult work|- long-term|= chính phủ nước họ không có chiến lược lâu dài về nhà ở their government has no long-term housing strategy
* Từ tham khảo/words other:
-
già dặn
-
giả dạng
-
giả danh
-
giá đánh cuộc
-
giá danh nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâu dài
* Từ tham khảo/words other:
- già dặn
- giả dạng
- giả danh
- giá đánh cuộc
- giá danh nghĩa