Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lau sạch
* thngữ|- to wipe off, to rub off, to wipe away, to wipe out, to rub away, to mop up, to wipe up
* Từ tham khảo/words other:
-
rịt
-
rít lên
-
rít lên in tai nhức óc
-
rít một hơi
-
rít răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lau sạch
* Từ tham khảo/words other:
- rịt
- rít lên
- rít lên in tai nhức óc
- rít một hơi
- rít răng