Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy chồng
- to get married|= tôi chưa nghĩ đến chuyện lấy chồng i'm not thinking about getting married yet|= nàng lấy chồng khi còn rất trẻ she was a child bride
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa đơn vận chuyển
-
hòa đồng
-
hoả động học
-
hoa đồng nội
-
hoa đồng tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy chồng
* Từ tham khảo/words other:
- hóa đơn vận chuyển
- hòa đồng
- hoả động học
- hoa đồng nội
- hoa đồng tiền