Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy đà
- to take a run-up; to get up speed
* Từ tham khảo/words other:
-
nửa tá
-
nửa tài liệu nửa truyện
-
nửa thấm
-
nửa thần nửa phàm
-
nửa tháng một lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy đà
* Từ tham khảo/words other:
- nửa tá
- nửa tài liệu nửa truyện
- nửa thấm
- nửa thần nửa phàm
- nửa tháng một lần