Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẫy
- (of baby) turn over, roll over|= học lẫy learn to roll over
* Từ tham khảo/words other:
-
khí ozon
-
khí phách
-
khỉ quá
-
khi quân
-
khí quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẫy
* Từ tham khảo/words other:
- khí ozon
- khí phách
- khỉ quá
- khi quân
- khí quan