Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy lại sức
* dtừ|- rally|* thngữ|- to lick one's wounds
* Từ tham khảo/words other:
-
đập mạnh rào rào
-
đập mạnh vào
-
đạp mạnh xuống
-
dập máy
-
đáp máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy lại sức
* Từ tham khảo/words other:
- đập mạnh rào rào
- đập mạnh vào
- đạp mạnh xuống
- dập máy
- đáp máy bay