Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy thanh niên
- to get/recruit goung people
* Từ tham khảo/words other:
-
người độc quyền
-
người đọc sách hay bỏ quãng
-
người đọc thư sứ đồ
-
người độc tưởng
-
người đọc và sửa bản in thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy thanh niên
* Từ tham khảo/words other:
- người độc quyền
- người đọc sách hay bỏ quãng
- người đọc thư sứ đồ
- người độc tưởng
- người đọc và sửa bản in thử