Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạy van
- xem lạy lục|- prostrate oneself before somebody; fall down at somebody's feet
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên lý cơ bản
-
nguyên lý đạo đức cơ bản
-
nguyên lý nhân quả
-
nguyên lý tác động và phản tác động
-
nguyên lý thống kê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạy van
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên lý cơ bản
- nguyên lý đạo đức cơ bản
- nguyên lý nhân quả
- nguyên lý tác động và phản tác động
- nguyên lý thống kê