Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy vào
- (sự...) intake|= số sinh viên lấy vào& an intake of student
* Từ tham khảo/words other:
-
sức căng
-
sức căng bề mặt
-
sức chi phối
-
sức chịu đựng
-
sức chịu đựng được gian khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy vào
* Từ tham khảo/words other:
- sức căng
- sức căng bề mặt
- sức chi phối
- sức chịu đựng
- sức chịu đựng được gian khổ