Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ đài
- rostrum, platform
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt chèo đến mệt nhoài
-
bắt chéo nhau
-
bắt chẹt
-
bắt chí
-
bát chiết yêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ đài
* Từ tham khảo/words other:
- bắt chèo đến mệt nhoài
- bắt chéo nhau
- bắt chẹt
- bắt chí
- bát chiết yêu