Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ đăng quang
- coronation; enthronement
* Từ tham khảo/words other:
-
xét nghiệm nước tiểu
-
xét ra
-
xét rằng
-
xét sai
-
xét soi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ đăng quang
* Từ tham khảo/words other:
- xét nghiệm nước tiểu
- xét ra
- xét rằng
- xét sai
- xét soi