Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ đặt tên
* dtừ|- christening
* Từ tham khảo/words other:
-
kỹ thuật hàng không
-
kỹ thuật hạt nhân
-
kỹ thuật học
-
kỹ thuật kéo sợi
-
kỹ thuật khai mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ đặt tên
* Từ tham khảo/words other:
- kỹ thuật hàng không
- kỹ thuật hạt nhân
- kỹ thuật học
- kỹ thuật kéo sợi
- kỹ thuật khai mỏ