Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẽ dĩ nhiên
- naturally, obviously, of course|= đó là lẽ dĩ nhiên that is a matter of course, this is only natural, needless to say
* Từ tham khảo/words other:
-
cấu biến
-
cầu biên giới
-
cấu binh
-
cầu bơ cầu bất
-
câu bông lơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẽ dĩ nhiên
* Từ tham khảo/words other:
- cấu biến
- cầu biên giới
- cấu binh
- cầu bơ cầu bất
- câu bông lơn