Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệ dịch
- epidemic; troops of political subdivision
* Từ tham khảo/words other:
-
riêng tư
-
riêng từng
-
riêng từng cái
-
riêng từng người
-
riêng về phía mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệ dịch
* Từ tham khảo/words other:
- riêng tư
- riêng từng
- riêng từng cái
- riêng từng người
- riêng về phía mình