Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ khởi công
- groundbreaking ceremony
* Từ tham khảo/words other:
-
túi ngực
-
túi nhỏ
-
túi nhỏ ướp nước hoa
-
túi nhũ trấp
-
tủi nhục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ khởi công
* Từ tham khảo/words other:
- túi ngực
- túi nhỏ
- túi nhỏ ướp nước hoa
- túi nhũ trấp
- tủi nhục