Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lè lưỡi
- to put one's tongue out; to stick one's tongue out|* đùa cợt|- to struggle financially
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất hiện bất thình lình
-
xuất hiện đột ngột
-
xuất hiện trên da
-
xuất huyết
-
xuất huyết âm hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lè lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- xuất hiện bất thình lình
- xuất hiện đột ngột
- xuất hiện trên da
- xuất huyết
- xuất huyết âm hộ