Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệ ngoại
- exeption, exeptional|= những trường hợp lệ ngoại exeptional circumstances
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa hoạn
-
khoa học
-
khoá học
-
khoa học bảo tàng
-
khoa học chiến lược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệ ngoại
* Từ tham khảo/words other:
- khoa hoạn
- khoa học
- khoá học
- khoa học bảo tàng
- khoa học chiến lược