Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ nhậm chức cho
* ngđtừ|- induct
* Từ tham khảo/words other:
-
như hươu nai
-
như in
-
nhu khí
-
như khí
-
như khỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ nhậm chức cho
* Từ tham khảo/words other:
- như hươu nai
- như in
- nhu khí
- như khí
- như khỉ