Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lề thói hằng ngày
* dtừ|- routine
* Từ tham khảo/words other:
-
hãng ngoại quốc
-
hàng ngũ
-
hàng ngũ chiến đấu
-
hàng ngũ chỉnh tề
-
hàng ngũ chỉnh tề sẵn sàng chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lề thói hằng ngày
* Từ tham khảo/words other:
- hãng ngoại quốc
- hàng ngũ
- hàng ngũ chiến đấu
- hàng ngũ chỉnh tề
- hàng ngũ chỉnh tề sẵn sàng chiến đấu