Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻm bẻm lèm bèm
- talk continuously
* Từ tham khảo/words other:
-
than van
-
than vãn
-
than van ai oán
-
thần vận mệnh
-
than vãn oai oái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻm bẻm lèm bèm
* Từ tham khảo/words other:
- than van
- than vãn
- than van ai oán
- thần vận mệnh
- than vãn oai oái