Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lem lém
- rapidly; spreadly; envelop|= ngọn lửa cháy lem lém enveloped in flames|- (eat or speak) fast|= ăn lem lém eat voraciously
* Từ tham khảo/words other:
-
trung tâm cải huấn
-
trung tâm cai nghiện
-
trung tâm cảm giác
-
trung tâm cấp cứu
-
trung tâm của sự chú ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lem lém
* Từ tham khảo/words other:
- trung tâm cải huấn
- trung tâm cai nghiện
- trung tâm cảm giác
- trung tâm cấp cứu
- trung tâm của sự chú ý