Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lem nhem
- soil, blur, smear|= chữ viết lem nhem the writing was blurred
* Từ tham khảo/words other:
-
việc phải làm trước
-
việc phi thường
-
việc phụ
-
việc phức tạp
-
việc quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lem nhem
* Từ tham khảo/words other:
- việc phải làm trước
- việc phi thường
- việc phụ
- việc phức tạp
- việc quân