Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻn bước
- slip away|= thừa cơ lẻn bước ra đi (truyện kiều) let's grasp ou opportunity, slip away
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa học hạt nhân
-
hóa học hữu cơ
-
hóa học lập thể
-
hóa học phóng xạ
-
hóa học tinh thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻn bước
* Từ tham khảo/words other:
- hóa học hạt nhân
- hóa học hữu cơ
- hóa học lập thể
- hóa học phóng xạ
- hóa học tinh thể