Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên cao
- to go to a high place; * nghĩa bóng to get a higher position; to win promotion
* Từ tham khảo/words other:
-
thời đại đồ đá giữa
-
thời đại du hành vũ trụ
-
thời đại hoàng kim
-
thời đại hỗn mang
-
thời đại hỗn nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên cao
* Từ tham khảo/words other:
- thời đại đồ đá giữa
- thời đại du hành vũ trụ
- thời đại hoàng kim
- thời đại hỗn mang
- thời đại hỗn nguyên