Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lèn chặt
* ttừ|- impacted
* Từ tham khảo/words other:
-
cấp đăng ký
-
cập đệ
-
cặp điện tử
-
cặp díp
-
cắp đít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lèn chặt
* Từ tham khảo/words other:
- cấp đăng ký
- cập đệ
- cặp điện tử
- cặp díp
- cắp đít