Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên cơn
- to have a fit|= lên cơn sốt to have an attack of fever
* Từ tham khảo/words other:
-
dốt nát thảm hại
-
đốt nến
-
đợt nghỉ lễ tám ngày
-
đốt ngón
-
đốt ngón chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên cơn
* Từ tham khảo/words other:
- dốt nát thảm hại
- đốt nến
- đợt nghỉ lễ tám ngày
- đốt ngón
- đốt ngón chân