Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên da non
- (nói về vết thương) to skin over; to knit together; to close (up); to cicatrize; to heal
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng mang
-
sông máng
-
song mật
-
sóng mặt đất
-
sông mê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên da non
* Từ tham khảo/words other:
- sóng mang
- sông máng
- song mật
- sóng mặt đất
- sông mê