Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
len đan
- wool thread, woolen yarn
* Từ tham khảo/words other:
-
khéo ăn thì no, khéo co thì ấm
-
khéo chiếm được
-
khéo chọn
-
khéo gọn
-
khéo khỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
len đan
* Từ tham khảo/words other:
- khéo ăn thì no, khéo co thì ấm
- khéo chiếm được
- khéo chọn
- khéo gọn
- khéo khỉ