Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻn đi
- take off furtively, sneak out|= chúng tôi phải lén đi ăn ở đây we have to sneak out to eat here
* Từ tham khảo/words other:
-
đại hợp xướng
-
đại hùng
-
đại hùng tinh
-
đài hương
-
đài hướng dẫn máy bay lên xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻn đi
* Từ tham khảo/words other:
- đại hợp xướng
- đại hùng
- đại hùng tinh
- đài hương
- đài hướng dẫn máy bay lên xuống