Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên dốc
- to go uphill; to slope up
* Từ tham khảo/words other:
-
đội hình bay
-
đội hình chiến đấu
-
đội hình con thoi
-
đội hình dàn rộng
-
đội hình falăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên dốc
* Từ tham khảo/words other:
- đội hình bay
- đội hình chiến đấu
- đội hình con thoi
- đội hình dàn rộng
- đội hình falăng