Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên gác
- to go upstairs
* Từ tham khảo/words other:
-
chó dữ
-
chó dữ thì cùm phải to
-
chó đua
-
chỗ dựa
-
chỗ dựa chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên gác
* Từ tham khảo/words other:
- chó dữ
- chó dữ thì cùm phải to
- chó đua
- chỗ dựa
- chỗ dựa chính