Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên lẹo
- get a sty (on the eye)
* Từ tham khảo/words other:
-
bản danh mục
-
bản danh sách
-
ban đào
-
bán dạo
-
bán đảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên lẹo
* Từ tham khảo/words other:
- bản danh mục
- bản danh sách
- ban đào
- bán dạo
- bán đảo