Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên lon
- (quân sự) to earn/get/win one's stripes; to gain promotion|= (được) lên lon đại uý to be promoted to (the rank of) captain|= ăn mừng lên lon to celebrate one's promotion
* Từ tham khảo/words other:
-
việc thật
-
việc thất bại
-
việc thêu thùa
-
việc thiện
-
việc thờ cúng tổ tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên lon
* Từ tham khảo/words other:
- việc thật
- việc thất bại
- việc thêu thùa
- việc thiện
- việc thờ cúng tổ tiên