Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻn nhanh ra
* thngữ|- to nip out
* Từ tham khảo/words other:
-
xoáy lốc
-
xoay mặt chính
-
xoay mũi
-
xoáy nghịch
-
xoay ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻn nhanh ra
* Từ tham khảo/words other:
- xoáy lốc
- xoay mặt chính
- xoay mũi
- xoáy nghịch
- xoay ngược