Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻng kẻng
- clanking, rattling, jingle|= tiền lẻng kẻng trong túi nó money jingled in his pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
trau giồi nghiệp vụ
-
trầu không
-
trau lời
-
trâu mộng
-
trâu nái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻng kẻng
* Từ tham khảo/words other:
- trau giồi nghiệp vụ
- trầu không
- trau lời
- trâu mộng
- trâu nái