Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh cấm vận
- embargo|= xem lệnh cấm vận như là một lời tuyên chiến to consider the embargo tantamount to a declaration of war
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân sinh quan
-
nhãn sở hữu sách
-
nhận số lượng tương đương để bù vào
-
nhân sư
-
nhân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh cấm vận
* Từ tham khảo/words other:
- nhân sinh quan
- nhãn sở hữu sách
- nhận số lượng tương đương để bù vào
- nhân sư
- nhân sự