Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh chuyển vận
- transfer order, transportation order
* Từ tham khảo/words other:
-
bụi than đá
-
búi tó
-
búi tóc
-
búi tóc cao
-
búi tóc nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh chuyển vận
* Từ tham khảo/words other:
- bụi than đá
- búi tó
- búi tóc
- búi tóc cao
- búi tóc nhỏ