Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh phiếu
- promissory note
* Từ tham khảo/words other:
-
bới tác
-
bởi tại
-
bội tăng
-
bồi tàu
-
bồi tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh phiếu
* Từ tham khảo/words other:
- bới tác
- bởi tại
- bội tăng
- bồi tàu
- bồi tế