Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh sẵn sàng
* dtừ|- preparative
* Từ tham khảo/words other:
-
nặng vì đẫy nước
-
nặng vía
-
nang viêm
-
nắng xiên khoai
-
nanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh sẵn sàng
* Từ tham khảo/words other:
- nặng vì đẫy nước
- nặng vía
- nang viêm
- nắng xiên khoai
- nanh