Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẽo đẽo theo ai
* thngữ|- to follow somebody like a shadow; to follow somebody like st anthony pig
* Từ tham khảo/words other:
-
bài ca xêcăng
-
bài cái
-
bãi cạn
-
bãi cát
-
bãi cát cửa sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẽo đẽo theo ai
* Từ tham khảo/words other:
- bài ca xêcăng
- bài cái
- bãi cạn
- bãi cát
- bãi cát cửa sông