Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
leo dốc
- to climb a slope
* Từ tham khảo/words other:
-
người nghèo túng
-
người nghỉ đông ở vùng ấm áp
-
người nghi ngờ
-
người nghỉ quá hạn
-
người nghĩ ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
leo dốc
* Từ tham khảo/words other:
- người nghèo túng
- người nghỉ đông ở vùng ấm áp
- người nghi ngờ
- người nghỉ quá hạn
- người nghĩ ra