Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lết bết
- languishing, slow moving, languid
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề rừng
-
nghe sách
-
nghề săn chó biển
-
nghề sân khấu
-
nghe say sưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lết bết
* Từ tham khảo/words other:
- nghề rừng
- nghe sách
- nghề săn chó biển
- nghề sân khấu
- nghe say sưa