Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
li la li lô
- babble, jabber
* Từ tham khảo/words other:
-
quần lễ phục của người hầu
-
quần len mỏng sọc chéo
-
quân lệnh
-
quan liêu
-
quan liêu giấy tờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
li la li lô
* Từ tham khảo/words other:
- quần lễ phục của người hầu
- quần len mỏng sọc chéo
- quân lệnh
- quan liêu
- quan liêu giấy tờ