Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lí nhí
- speak softly and indistinctly|= giọng lí nhí tiny voice
* Từ tham khảo/words other:
-
phát thủy
-
phát tia
-
phát tích
-
phát tiêm
-
phạt tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lí nhí
* Từ tham khảo/words other:
- phát thủy
- phát tia
- phát tích
- phát tiêm
- phạt tiền