Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liến
- như liến láu, liến thoắng|- fluent, voluble, gabble
* Từ tham khảo/words other:
-
người chuyên nghiên cứu hiến pháp
-
người chuyên ngửi
-
người chuyên nhận dạng máy bay lạ
-
người chuyển nhượng
-
người chuyển nhượng gia tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liến
* Từ tham khảo/words other:
- người chuyên nghiên cứu hiến pháp
- người chuyên ngửi
- người chuyên nhận dạng máy bay lạ
- người chuyển nhượng
- người chuyển nhượng gia tài