Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên đới
- joint|= các con nợ liên đới jointly liable debtors
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đi dễ dàng thoải mái
-
cuộc đi du lịch
-
cuộc đi nghỉ hè
-
cuốc đi nhờ xe
-
cuộc đi săn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên đới
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đi dễ dàng thoải mái
- cuộc đi du lịch
- cuộc đi nghỉ hè
- cuốc đi nhờ xe
- cuộc đi săn