Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên hệ chặt chẽ
- close coordination; close relationship
* Từ tham khảo/words other:
-
sợi bức xạ
-
sôi bụng
-
soi cá
-
sôi cạn
-
sợi canh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên hệ chặt chẽ
* Từ tham khảo/words other:
- sợi bức xạ
- sôi bụng
- soi cá
- sôi cạn
- sợi canh