Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên hồi
- continuous, salvo|= hỏi liên hồi rapid fire interrogation
* Từ tham khảo/words other:
-
trò quảng cáo
-
trò quảng cáo khuếch khoác
-
trò quảng cáo láo
-
trò quảng cáo tân kỳ
-
trở quẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên hồi
* Từ tham khảo/words other:
- trò quảng cáo
- trò quảng cáo khuếch khoác
- trò quảng cáo láo
- trò quảng cáo tân kỳ
- trở quẻ